Hiện đang là mùa hè, và vào thời điểm này, nhiệt độ cao gây ra các vấn đề về sức khỏe.máy nén khíNhiệt độ cao thường xuyên xảy ra. Bài viết này tóm tắt nhiều nguyên nhân có thể gây ra nhiệt độ cao.

1. Hệ thống máy nén khí thiếu dầu bôi trơn.

Có thể kiểm tra mức dầu trong thùng chứa dầu và khí. Sau khi tắt máy và xả áp suất, khi dầu bôi trơn ở trạng thái nghỉ, mức dầu phải cao hơn một chút so với vạch mức dầu cao (vạch đỏ phía trên). Trong quá trình vận hành thiết bị, mức dầu không được thấp hơn vạch mức dầu thấp (vạch đỏ phía dưới). Nếu phát hiện lượng dầu không đủ hoặc không quan sát được mức dầu, hãy dừng máy ngay lập tức và tiếp nhiên liệu.
2. Van chặn dầu (van ngắt dầu) không hoạt động đúng cách.
Van chặn dầu thường là van điện từ hai vị trí, thường đóng, mở khi khởi động và đóng khi dừng máy, nhằm ngăn dầu trong bình chứa dầu và khí tiếp tục phun vào đầu máy và phun ra từ cửa hút gió khi máy dừng hoạt động. Nếu bộ phận này không được vận hành trong quá trình nạp liệu, động cơ chính sẽ nhanh chóng nóng lên do thiếu dầu, và trong trường hợp nghiêm trọng, cụm trục vít có thể bị cháy.
3. Vấn đề về bộ lọc dầu.
A: Nếu bộ lọc dầu bị tắc và van bypass không mở, thìmáy nén khíDầu không thể đến được đầu máy, và động cơ chính sẽ nhanh chóng nóng lên do thiếu dầu.
B: Bộ lọc dầu bị tắc nghẽn và lưu lượng dầu giảm đi. Có trường hợp máy nén khí không được tản nhiệt hoàn toàn, dẫn đến nhiệt độ máy nén khí tăng dần và trở nên cao. Một trường hợp khác là nhiệt độ máy nén khí cao sau khi máy nén khí ngừng hoạt động, do áp suất dầu bên trong máy nén khí cao khi máy hoạt động, dầu có thể lưu thông dễ dàng hơn, còn sau khi máy nén khí ngừng hoạt động, áp suất dầu thấp khiến bộ lọc dầu khó hoạt động hiệu quả hơn và lưu lượng dầu quá nhỏ, gây ra hiện tượng nhiệt độ máy nén khí cao.
4. Van điều khiển nhiệt độ bị trục trặc.
Van điều khiển nhiệt được lắp đặt phía trước bộ làm mát dầu, chức năng của nó là duy trì nhiệt độ khí thải của đầu máy trên điểm ngưng tụ áp suất.

Nguyên lý hoạt động của nó là do nhiệt độ dầu thấp khi khởi động, mạch nhánh của van điều khiển nhiệt được mở, mạch chính đóng lại, và dầu bôi trơn được phun trực tiếp vào đầu máy mà không cần bộ làm mát; khi nhiệt độ tăng lên trên 40°C, van điều khiển nhiệt được đóng dần, dầu chảy qua bộ làm mát và mạch nhánh cùng lúc; khi nhiệt độ tăng lên trên 80°C, van được đóng hoàn toàn, và toàn bộ dầu bôi trơn đi qua bộ làm mát rồi vào đầu máy để làm mát dầu bôi trơn đến mức tối đa.
Nếu van điều khiển nhiệt bị hỏng, dầu bôi trơn có thể trực tiếp đi vào đầu máy mà không qua bộ làm mát, dẫn đến nhiệt độ dầu không thể giảm xuống và gây quá nhiệt.
Nguyên nhân chính gây hỏng là do hệ số đàn hồi của hai lò xo nhạy nhiệt trên trục van thay đổi sau khi bị mỏi, và không thể hoạt động bình thường khi nhiệt độ thay đổi; thứ hai là thân van bị mòn, trục van bị kẹt hoặc cơ cấu hoạt động không đúng vị trí và không thể đóng van bình thường. Có thể sửa chữa hoặc thay thế nếu cần thiết.

5. Bộ điều chỉnh lưu lượng nhiên liệu hoạt động bất thường, có thể tăng lượng nhiên liệu phun nếu cần thiết.
Lượng nhiên liệu phun đã được điều chỉnh khi thiết bị xuất xưởng và không nên thay đổi trong điều kiện bình thường. Tình trạng này là do lỗi thiết kế.
6. Nếu dầu động cơ sử dụng quá thời gian quy định, dầu động cơ sẽ bị hư hỏng.
Độ nhớt của dầu động cơ giảm, dẫn đến hiệu suất trao đổi nhiệt suy giảm. Kết quả là, nhiệt lượng từ đầu xi lanh bị mất đi.máy nén khíKhông thể loại bỏ hoàn toàn, dẫn đến nhiệt độ cao của máy nén khí.
7. Kiểm tra xem bộ làm mát dầu có hoạt động bình thường hay không.
Đối với các mẫu làm mát bằng nước, bạn có thể kiểm tra sự chênh lệch nhiệt độ giữa ống dẫn vào và ống dẫn ra. Trong điều kiện bình thường, sự chênh lệch này nên nằm trong khoảng 5-8°C. Nếu thấp hơn 5°C, có thể xảy ra hiện tượng đóng cặn hoặc tắc nghẽn, điều này sẽ ảnh hưởng đến hiệu quả trao đổi nhiệt của bộ làm mát và gây thất thoát nhiệt. Nếu phát hiện lỗi, lúc này có thể tháo bộ trao đổi nhiệt ra và làm sạch.

8. Kiểm tra xem nhiệt độ nước làm mát đầu vào có quá cao không, áp suất và lưu lượng nước có bình thường không, và kiểm tra xem nhiệt độ môi trường xung quanh có quá cao đối với loại làm mát bằng không khí hay không.
Nhiệt độ nước làm mát đầu vào nói chung không được vượt quá 35°C, và lưu lượng không được thấp hơn 90% lưu lượng quy định khi áp suất nước nằm trong khoảng từ 0,3 đến 0,5 MPa.
Nhiệt độ môi trường xung quanh không được cao hơn 40°C. Nếu không đáp ứng được các yêu cầu trên, có thể khắc phục bằng cách lắp đặt tháp giải nhiệt, cải thiện thông gió trong nhà và tăng diện tích phòng máy. Bạn cũng có thể kiểm tra xem quạt làm mát có hoạt động bình thường hay không, nếu có sự cố thì cần sửa chữa hoặc thay thế.
Thời gian đăng bài: 02/06/2023
